ataractic drug

ataractic drug

A doctor prescribes an ataractic drug to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc an thần, thuốc làm dịu: "ataractic drug" một loại thuốc được sử dụng để giảm căng thẳng hoặc lo âu không làm giảm sự minh mẫn của tinh thần. Thuốc này thường được dùng trong điều trị các rối loạn lo âu hoặc căng thẳng tâm lý nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc an thần để giúp bệnh nhân quản lý căng thẳng hàng ngày.)
  • (Không giống như thuốc an thần, một loại thuốc an thần không gây buồn ngủ hoặc làm suy giảm chức năng nhận thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on an ataractic drug": đang sử dụng thuốc an thần.
    • She has been on an ataractic drug for six months to control her anxiety. ( ấy đã dùng thuốc an thần trong sáu tháng để kiểm soát chứng lo âu.)
  • "to prescribe an ataractic drug": đơn thuốc an thần.
    • The psychiatrist decided to prescribe an ataractic drug instead of a stronger sedative. (Bác sĩ tâm thần quyết định đơn thuốc an thần thay vì một loại thuốc an thần mạnh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ataractic (tính từ): tính chất làm dịu, an thần.
    • The ataractic effect of the medication helped him relax. (Hiệu quả an thần của thuốc giúp anh ấy thư giãn.)
  • Ataraxia (danh từ): trạng thái bình an, không lo âu (thường dùng trong triết học Hy Lạp).
    • Stoic philosophy aims to achieve ataraxia through self-control. (Triết học Khắc kỷ nhằm đạt được trạng thái bình an thông qua tự kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranquilizer: thuốc an thần (thường mạnh hơn, có thể gây buồn ngủ).
  • Anxiolytic: thuốc giải lo âu (tập trung vào giảm lo âu).
  • Sedative: thuốc an thần, làm dịu (nhưng thường gây buồn ngủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to calm down": làm dịu đi.
    • The ataractic drug helped to calm down his racing thoughts. (Thuốc an thần giúp làm dịu những suy nghĩ hỗn loạn của anh ấy.)
  • "to take the edge off": làm giảm bớt căng thẳng.
    • She took an ataractic drug to take the edge off her anxiety before the exam. ( ấy uống một viên thuốc an thần để giảm bớt lo âu trước kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
  • "A pill for every ill": một viên thuốc cho mọi bệnh (ám chỉ việc dùng thuốc để giải quyết mọi vấn đề).
    • He believes in a pill for every ill, but an ataractic drug is not always the answer. (Anh ấy tin vào một viên thuốc cho mọi bệnh, nhưng thuốc an thần không phải lúc nào cũng câu trả lời.)
  • "To be on edge": căng thẳng, lo lắng.
    • Before the surgery, she was on edge and needed an ataractic drug to relax. (Trước ca phẫu thuật, ấy rất căng thẳng cần một viên thuốc an thần để thư giãn.)